Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 主动

Từ ghép: 主动 zhǔdòng

主动
Nghĩa tiếng Việt
Chủ động / tự làm gì đó / tự giác / tích cực / đối lập: bị động 被動|被动[bei4 dong4] / dẫn động (của bánh răng, trục, v.v.)
Âm Hán-Việt
CHÚA ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 主动

Từ 主动 nghĩa là gì?

Từ ghép 主动 (zhǔdòng) có nghĩa tiếng Việt là "Chủ động / tự làm gì đó / tự giác / tích cực / đối lập: bị động 被動|被动[bei4 dong4] / dẫn động (của bánh răng, trục, v.v.)", âm Hán-Việt là CHÚA ĐỘNG.

Từ 主动 đọc pinyin như thế nào?

Từ 主动 có pinyin là zhǔdòng (Hán-Việt: CHÚA ĐỘNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 主动 gồm những chữ Hán nào?

Từ 主动 được tạo thành từ 2 chữ: 主 (zhǔ: Chủ nhân, chính, chủ yếu); 动 (dòng: Động, di chuyển).

Nguồn dữ liệu