Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 主动

Từ ghép: 主动 zhǔdòng

主动
Nghĩa tiếng Việt
Chủ động / tự làm gì đó / tự giác / tích cực / đối lập: bị động 被動|被动[bei4 dong4] / dẫn động (của bánh răng, trục, v.v.)
Âm Hán-Việt
CHÚA ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.