Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 世纪
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 世纪 (shìjì) có nghĩa tiếng Việt là "Thế kỷ / Lượng từ:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là THẾ KỈ.
Từ 世纪 có pinyin là shìjì (Hán-Việt: THẾ KỈ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 世纪 được tạo thành từ 2 chữ: 世 (shì: họ); 纪 (jì: kỷ luật, tuổi tác;).