Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 力量

Từ ghép: 力量 lìliang

力量
Nghĩa tiếng Việt
Sức mạnh; lực lượng; sức lực
Âm Hán-Việt
LỰC LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 力量

Từ 力量 nghĩa là gì?

Từ ghép 力量 (lìliang) có nghĩa tiếng Việt là "Sức mạnh; lực lượng; sức lực", âm Hán-Việt là LỰC LƯỢNG.

Từ 力量 đọc pinyin như thế nào?

Từ 力量 có pinyin là lìliang (Hán-Việt: LỰC LƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 力量 gồm những chữ Hán nào?

Từ 力量 được tạo thành từ 2 chữ: 力 (lì: Lực: sức lực); 量 (liàng: Lượng: số lượng; đo lường).

Nguồn dữ liệu