Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 从前

Từ ghép: 从前 cóngqián

从前
Nghĩa tiếng Việt
Trước đây / ngày xưa / ngày xửa ngày xưa
Âm Hán-Việt
TÒNG TIỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 从前

Từ 从前 nghĩa là gì?

Từ ghép 从前 (cóngqián) có nghĩa tiếng Việt là "Trước đây / ngày xưa / ngày xửa ngày xưa", âm Hán-Việt là TÒNG TIỀN.

Từ 从前 đọc pinyin như thế nào?

Từ 从前 có pinyin là cóngqián (Hán-Việt: TÒNG TIỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 从前 gồm những chữ Hán nào?

Từ 从前 được tạo thành từ 2 chữ: 从 (cóng: Từ (khoảng cách, thời gian)); 前 (qián: Trước).

Nguồn dữ liệu