Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 从前

Từ ghép: 从前 cóngqián

从前
Nghĩa tiếng Việt
Trước đây / ngày xưa / ngày xửa ngày xưa
Âm Hán-Việt
TÒNG TIỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.