Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 东边

Từ ghép: 东边 dōngbian

东边
Nghĩa tiếng Việt
Hướng đông / phía đông / phần phía đông / về phía đông của
Âm Hán-Việt
HỐC / ĐÔNG BIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 东边

Từ 东边 nghĩa là gì?

Từ ghép 东边 (dōngbian) có nghĩa tiếng Việt là "Hướng đông / phía đông / phần phía đông / về phía đông của", âm Hán-Việt là HỐC / ĐÔNG BIÊN.

Từ 东边 đọc pinyin như thế nào?

Từ 东边 có pinyin là dōngbian (Hán-Việt: HỐC / ĐÔNG BIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 东边 gồm những chữ Hán nào?

Từ 东边 được tạo thành từ 2 chữ: 东 (dōng: Đông); 边 (biān: Phía, biên, bên).

Nguồn dữ liệu