Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 两边

Từ ghép: 两边 liǎngbian

两边
Nghĩa tiếng Việt
Mỗi bên; cả hai bên
Âm Hán-Việt
LƯỠNG BIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.