Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 严厉

Từ ghép: 严厉 yánlì

严厉
Nghĩa tiếng Việt
Nghiêm khắc / nghiêm ngặt
Âm Hán-Việt
NGHIÊM LẸ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.