Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 不能不

Từ ghép: 不能不 bùnéngbù

不能不
Nghĩa tiếng Việt
Phải / không thể không
Âm Hán-Việt
BẤT NĂNG BẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不能不

Từ 不能不 nghĩa là gì?

Từ ghép 不能不 (bùnéngbù) có nghĩa tiếng Việt là "Phải / không thể không", âm Hán-Việt là BẤT NĂNG BẤT.

Từ 不能不 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不能不 có pinyin là bùnéngbù (Hán-Việt: BẤT NĂNG BẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不能不 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不能不 được tạo thành từ 3 chữ: 不 (bù: Không); 能 (néng: Có thể); 不 (bù: Không).

Nguồn dữ liệu