Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 不许

Từ ghép: 不许 bùxǔ

不许
Nghĩa tiếng Việt
Không cho phép / không được / không thể
Âm Hán-Việt
BẤT HỨA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不许

Từ 不许 nghĩa là gì?

Từ ghép 不许 (bùxǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Không cho phép / không được / không thể", âm Hán-Việt là BẤT HỨA.

Từ 不许 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不许 có pinyin là bùxǔ (Hán-Việt: BẤT HỨA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不许 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不许 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 许 (xǔ: Hứa: cho phép; hứa hẹn).

Nguồn dữ liệu