Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 不良

Từ ghép: 不良 bùliáng

不良
Nghĩa tiếng Việt
Xấu / có hại / không lành mạnh
Âm Hán-Việt
BẤT LƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不良

Từ 不良 nghĩa là gì?

Từ ghép 不良 (bùliáng) có nghĩa tiếng Việt là "Xấu / có hại / không lành mạnh", âm Hán-Việt là BẤT LƯƠNG.

Từ 不良 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不良 có pinyin là bùliáng (Hán-Việt: BẤT LƯƠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不良 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不良 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 良 (liáng: tốt / rất / rất nhiều).

Nguồn dữ liệu