Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 不耐烦

Từ ghép: 不耐烦 bùnàifán

不耐烦
Nghĩa tiếng Việt
Mất kiên nhẫn / mất bình tĩnh
Âm Hán-Việt
BẤT NẠI PHIỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不耐烦

Từ 不耐烦 nghĩa là gì?

Từ ghép 不耐烦 (bùnàifán) có nghĩa tiếng Việt là "Mất kiên nhẫn / mất bình tĩnh", âm Hán-Việt là BẤT NẠI PHIỀN.

Từ 不耐烦 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不耐烦 có pinyin là bùnàifán (Hán-Việt: BẤT NẠI PHIỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不耐烦 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不耐烦 được tạo thành từ 3 chữ: 不 (bù: Không); 耐 (nài: Nại: chịu đựng, bền bỉ); 烦 (fán: Phiền: phiền, bực bội).

Nguồn dữ liệu