Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 不止

Từ ghép: 不止 bùzhǐ

不止
Nghĩa tiếng Việt
Không ngừng / không dứt / nhiều hơn / không giới hạn ở
Âm Hán-Việt
BẤT CHỈ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不止

Từ 不止 nghĩa là gì?

Từ ghép 不止 (bùzhǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Không ngừng / không dứt / nhiều hơn / không giới hạn ở", âm Hán-Việt là BẤT CHỈ.

Từ 不止 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不止 có pinyin là bùzhǐ (Hán-Việt: BẤT CHỈ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不止 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不止 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 止 (zhǐ: Chỉ: dừng).

Nguồn dữ liệu