Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 5 › 耐
Chữ 耐 (nài) có nghĩa tiếng Việt là "Nại: chịu đựng, bền bỉ".
Chữ 耐 có pinyin là nài. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 耐 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.