Trang chủTra cứu chữ HánHSK 5 › 耐

Cách viết chữ 耐 nài

Nghĩa tiếng Việt
Nại: chịu đựng, bền bỉ
Pinyin
nài
Số nét
9 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 耐 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 耐

Chữ 耐 nghĩa là gì?

Chữ 耐 (nài) có nghĩa tiếng Việt là "Nại: chịu đựng, bền bỉ".

Chữ 耐 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 耐 có pinyin là nài. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 耐 có bao nhiêu nét?

Chữ 耐 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 5