Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 严重

Từ ghép: 严重 yánzhòng

严重
Nghĩa tiếng Việt
Nghiêm trọng / nguy kịch / nặng nề / trầm trọng
Âm Hán-Việt
NGHIÊM TRỌNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.