Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 丧失

Từ ghép: 丧失 sàngshī

丧失
Nghĩa tiếng Việt
Mất / mất đi
Âm Hán-Việt
TANG THẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 丧失

Từ 丧失 nghĩa là gì?

Từ ghép 丧失 (sàngshī) có nghĩa tiếng Việt là "Mất / mất đi", âm Hán-Việt là TANG THẤT.

Từ 丧失 đọc pinyin như thế nào?

Từ 丧失 có pinyin là sàngshī (Hán-Việt: TANG THẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 丧失 gồm những chữ Hán nào?

Từ 丧失 được tạo thành từ 2 chữ: 丧 (sàng: tang chế;); 失 (shī: mất / lỡ / thất bại).

Nguồn dữ liệu