Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 丧失

Từ ghép: 丧失 sàngshī

丧失
Nghĩa tiếng Việt
Mất / mất đi
Âm Hán-Việt
TANG THẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.