Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 丰收

Từ ghép: 丰收 fēngshōu

丰收
Nghĩa tiếng Việt
Được mùa
Âm Hán-Việt
PHONG THU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.