Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 主导

Từ ghép: 主导 zhǔdǎo

主导
Nghĩa tiếng Việt
Dẫn dắt / vượt trội / thịnh hành / lãnh đạo / hướng dẫn / chi phối
Âm Hán-Việt
CHÚA ĐẠO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.