Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 之下

Từ ghép: 之下 zhīxià

之下
Nghĩa tiếng Việt
Dưới / ở dưới / ít hơn
Âm Hán-Việt
CHI HẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 之下

Từ 之下 nghĩa là gì?

Từ ghép 之下 (zhīxià) có nghĩa tiếng Việt là "Dưới / ở dưới / ít hơn", âm Hán-Việt là CHI HẠ.

Từ 之下 đọc pinyin như thế nào?

Từ 之下 có pinyin là zhīxià (Hán-Việt: CHI HẠ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 之下 gồm những chữ Hán nào?

Từ 之下 được tạo thành từ 2 chữ: 之 (zhī: Chi: (trợ từ sở hữu); đi); 下 (xià: Dưới, Chiều).

Nguồn dữ liệu