Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 乐趣

Từ ghép: 乐趣 lèqù

乐趣
Nghĩa tiếng Việt
Thích thú; niềm vui; sự vui vẻ
Âm Hán-Việt
LẠC THÚ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 乐趣

Từ 乐趣 nghĩa là gì?

Từ ghép 乐趣 (lèqù) có nghĩa tiếng Việt là "Thích thú; niềm vui; sự vui vẻ", âm Hán-Việt là LẠC THÚ.

Từ 乐趣 đọc pinyin như thế nào?

Từ 乐趣 có pinyin là lèqù (Hán-Việt: LẠC THÚ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 乐趣 gồm những chữ Hán nào?

Từ 乐趣 được tạo thành từ 2 chữ: 乐 (lè: Vui vẻ, âm nhạc); 趣 (qù: thú vị / làm cho quan tâm).

Nguồn dữ liệu