Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 刺激

Từ ghép: 刺激 cìjī

刺激
Nghĩa tiếng Việt
Kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn / chất kích thích
Âm Hán-Việt
THÍCH VÁNG / KHÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 刺激

Từ 刺激 nghĩa là gì?

Từ ghép 刺激 (cìjī) có nghĩa tiếng Việt là "Kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn / chất kích thích", âm Hán-Việt là THÍCH VÁNG / KHÍCH.

Từ 刺激 đọc pinyin như thế nào?

Từ 刺激 có pinyin là cìjī (Hán-Việt: THÍCH VÁNG / KHÍCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 刺激 gồm những chữ Hán nào?

Từ 刺激 được tạo thành từ 2 chữ: 刺 (cì: Thứ: đâm, châm; gai); 激 (jī: khơi dậy / kích động / kích thích / sắc bén / mãnh liệt / bạo lực).

Nguồn dữ liệu