Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 刺激

Từ ghép: 刺激 cìjī

刺激
Nghĩa tiếng Việt
Kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn / chất kích thích
Âm Hán-Việt
THÍCH VÁNG / KHÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.