Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 叔叔

Từ ghép: 叔叔 shūshu

叔叔
Nghĩa tiếng Việt
Em trai của bố / chú / cách đọc tại Đài Loan: [shu2 shu5] / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THÚC THÚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 叔叔

Từ 叔叔 nghĩa là gì?

Từ ghép 叔叔 (shūshu) có nghĩa tiếng Việt là "Em trai của bố / chú / cách đọc tại Đài Loan: [shu2 shu5] / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là THÚC THÚC.

Từ 叔叔 đọc pinyin như thế nào?

Từ 叔叔 có pinyin là shūshu (Hán-Việt: THÚC THÚC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 叔叔 gồm những chữ Hán nào?

Từ 叔叔 được tạo thành từ 2 chữ: 叔 (shū: Chú, bác); 叔 (shū: Chú, bác).

Nguồn dữ liệu