Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 兴趣

Từ ghép: 兴趣 xìngqù

兴趣
Nghĩa tiếng Việt
Hứng thú (mong muốn biết về gì đó) / hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HƯNG THÚ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 兴趣

Từ 兴趣 nghĩa là gì?

Từ ghép 兴趣 (xìngqù) có nghĩa tiếng Việt là "Hứng thú (mong muốn biết về gì đó) / hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là HƯNG THÚ.

Từ 兴趣 đọc pinyin như thế nào?

Từ 兴趣 có pinyin là xìngqù (Hán-Việt: HƯNG THÚ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 兴趣 gồm những chữ Hán nào?

Từ 兴趣 được tạo thành từ 2 chữ: 兴 (xìng: Hứng, vui); 趣 (qù: thú vị / làm cho quan tâm).

Nguồn dữ liệu