Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 争论

Từ ghép: 争论 zhēnglùn

争论
Nghĩa tiếng Việt
Tranh luận / thảo luận / đấu tranh / lập luận / sự tranh cãi / tranh chấp / LT:次[ci4],場|场[chang3]
Âm Hán-Việt
TRANH LUẬN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 争论

Từ 争论 nghĩa là gì?

Từ ghép 争论 (zhēnglùn) có nghĩa tiếng Việt là "Tranh luận / thảo luận / đấu tranh / lập luận / sự tranh cãi / tranh chấp / LT:次[ci4],場|场[chang3]", âm Hán-Việt là TRANH LUẬN.

Từ 争论 đọc pinyin như thế nào?

Từ 争论 có pinyin là zhēnglùn (Hán-Việt: TRANH LUẬN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 争论 gồm những chữ Hán nào?

Từ 争论 được tạo thành từ 2 chữ: 争 (zhēng: Tranh: tranh giành, tranh đấu); 论 (lùn: Luận / Luân: tranh luận;).

Nguồn dữ liệu