Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 乡村

Từ ghép: 乡村 xiāngcūn

乡村
Nghĩa tiếng Việt
Mộc mạc / làng quê / nông thôn
Âm Hán-Việt
HƯƠNG THÔN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.