Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 事件

Từ ghép: 事件 shìjiàn

事件
Nghĩa tiếng Việt
Sự kiện / sự việc / sự cố / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
SỰ KIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 事件

Từ 事件 nghĩa là gì?

Từ ghép 事件 (shìjiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Sự kiện / sự việc / sự cố / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là SỰ KIỆN.

Từ 事件 đọc pinyin như thế nào?

Từ 事件 có pinyin là shìjiàn (Hán-Việt: SỰ KIỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 事件 gồm những chữ Hán nào?

Từ 事件 được tạo thành từ 2 chữ: 事 (shì: Sự việc, việc); 件 (jiàn: Chiếc, cái (lượng từ quần áo)).

Nguồn dữ liệu