Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 互动

Từ ghép: 互动 hùdòng

互动
Nghĩa tiếng Việt
Tương tác / mang tính tương tác
Âm Hán-Việt
HỖ ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 互动

Từ 互动 nghĩa là gì?

Từ ghép 互动 (hùdòng) có nghĩa tiếng Việt là "Tương tác / mang tính tương tác", âm Hán-Việt là HỖ ĐỘNG.

Từ 互动 đọc pinyin như thế nào?

Từ 互动 có pinyin là hùdòng (Hán-Việt: HỖ ĐỘNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 互动 gồm những chữ Hán nào?

Từ 互动 được tạo thành từ 2 chữ: 互 (hù: lẫn nhau); 动 (dòng: Động, di chuyển).

Nguồn dữ liệu