Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 交费

Từ ghép: 交费 jiāo fèi

交费
Nghĩa tiếng Việt
Nộp phí, đóng tiền
Âm Hán-Việt
GIAO PHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.