Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 京剧

Từ ghép: 京剧 Jīngjù

京剧
Nghĩa tiếng Việt
Kinh kịch / LT:場|场[chang3],齣|出[chu1]
Âm Hán-Việt
KINH CƯA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.