Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 京剧

Từ ghép: 京剧 Jīngjù

京剧
Nghĩa tiếng Việt
Kinh kịch / LT:場|场[chang3],齣|出[chu1]
Âm Hán-Việt
KINH CƯA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 京剧

Từ 京剧 nghĩa là gì?

Từ ghép 京剧 (Jīngjù) có nghĩa tiếng Việt là "Kinh kịch / LT:場|场[chang3],齣|出[chu1]", âm Hán-Việt là KINH CƯA.

Từ 京剧 đọc pinyin như thế nào?

Từ 京剧 có pinyin là Jīngjù (Hán-Việt: KINH CƯA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 京剧 gồm những chữ Hán nào?

Từ 京剧 được tạo thành từ 2 chữ: 京 (jīng: Kinh đô); 剧 (jù: Kịch: kịch, tuồng; kịch liệt).

Nguồn dữ liệu