Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 亲切

Từ ghép: 亲切 qīnqiè

亲切
Nghĩa tiếng Việt
Thân thiện / ấm áp / gần gũi / quen thuộc
Âm Hán-Việt
THÂN THIẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.