Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 人力

Từ ghép: 人力 rénlì

人力
Nghĩa tiếng Việt
Nhân lực / sức lao động
Âm Hán-Việt
NHÂN LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 人力

Từ 人力 nghĩa là gì?

Từ ghép 人力 (rénlì) có nghĩa tiếng Việt là "Nhân lực / sức lao động", âm Hán-Việt là NHÂN LỰC.

Từ 人力 đọc pinyin như thế nào?

Từ 人力 có pinyin là rénlì (Hán-Việt: NHÂN LỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 人力 gồm những chữ Hán nào?

Từ 人力 được tạo thành từ 2 chữ: 人 (rén: Người); 力 (lì: Lực: sức lực).

Nguồn dữ liệu