Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 人才

Từ ghép: 人才 réncái

人才
Nghĩa tiếng Việt
Tài năng / người tài năng / ngoại hình / ngoại hình hấp dẫn
Âm Hán-Việt
NHÂN TÀI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.