Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 人才

Từ ghép: 人才 réncái

人才
Nghĩa tiếng Việt
Tài năng / người tài năng / ngoại hình / ngoại hình hấp dẫn
Âm Hán-Việt
NHÂN TÀI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 人才

Từ 人才 nghĩa là gì?

Từ ghép 人才 (réncái) có nghĩa tiếng Việt là "Tài năng / người tài năng / ngoại hình / ngoại hình hấp dẫn", âm Hán-Việt là NHÂN TÀI.

Từ 人才 đọc pinyin như thế nào?

Từ 人才 có pinyin là réncái (Hán-Việt: NHÂN TÀI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 人才 gồm những chữ Hán nào?

Từ 人才 được tạo thành từ 2 chữ: 人 (rén: Người); 才 (cái: Mới, tài năng).

Nguồn dữ liệu