Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 价值

Từ ghép: 价值 jiàzhí

价值
Nghĩa tiếng Việt
Giá trị / đáng giá / bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
GIÁ TRỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 价值

Từ 价值 nghĩa là gì?

Từ ghép 价值 (jiàzhí) có nghĩa tiếng Việt là "Giá trị / đáng giá / bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.) / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là GIÁ TRỊ.

Từ 价值 đọc pinyin như thế nào?

Từ 价值 có pinyin là jiàzhí (Hán-Việt: GIÁ TRỊ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 价值 gồm những chữ Hán nào?

Từ 价值 được tạo thành từ 2 chữ: 价 (jià: Giá: giá cả, giá trị); 值 (zhí: Trị: giá trị; đáng).

Nguồn dữ liệu