Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 上升

Từ ghép: 上升 shàngshēng

上升
Nghĩa tiếng Việt
Tăng lên / đi lên / thăng
Âm Hán-Việt
THƯỢNG THĂNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 上升

Từ 上升 nghĩa là gì?

Từ ghép 上升 (shàngshēng) có nghĩa tiếng Việt là "Tăng lên / đi lên / thăng", âm Hán-Việt là THƯỢNG THĂNG.

Từ 上升 đọc pinyin như thế nào?

Từ 上升 có pinyin là shàngshēng (Hán-Việt: THƯỢNG THĂNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 上升 gồm những chữ Hán nào?

Từ 上升 được tạo thành từ 2 chữ: 上 (shàng: Trên, Sáng); 升 (shēng: Thăng: thăng lên).

Nguồn dữ liệu