Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 上升

Từ ghép: 上升 shàngshēng

上升
Nghĩa tiếng Việt
Tăng lên / đi lên / thăng
Âm Hán-Việt
THƯỢNG THĂNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.