Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 下去
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 下去 (xiàqù) có nghĩa tiếng Việt là "Đi xuống / tiếp tục / (của người hầu) lui ra", âm Hán-Việt là HẠ KHỨ.
Từ 下去 có pinyin là xiàqù (Hán-Việt: HẠ KHỨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 下去 được tạo thành từ 2 chữ: 下 (xià: Dưới, Chiều); 去 (qù: Đi).