Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 下去

Từ ghép: 下去 xiàqù

下去
Nghĩa tiếng Việt
Đi xuống / tiếp tục / (của người hầu) lui ra
Âm Hán-Việt
HẠ KHỨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 下去

Từ 下去 nghĩa là gì?

Từ ghép 下去 (xiàqù) có nghĩa tiếng Việt là "Đi xuống / tiếp tục / (của người hầu) lui ra", âm Hán-Việt là HẠ KHỨ.

Từ 下去 đọc pinyin như thế nào?

Từ 下去 có pinyin là xiàqù (Hán-Việt: HẠ KHỨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 下去 gồm những chữ Hán nào?

Từ 下去 được tạo thành từ 2 chữ: 下 (xià: Dưới, Chiều); 去 (qù: Đi).

Nguồn dữ liệu