Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 凉水

Từ ghép: 凉水 liángshuǐ

凉水
Nghĩa tiếng Việt
Nước mát / nước chưa đun sôi
Âm Hán-Việt
LƯƠNG HÉO / THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 凉水

Từ 凉水 nghĩa là gì?

Từ ghép 凉水 (liángshuǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Nước mát / nước chưa đun sôi", âm Hán-Việt là LƯƠNG HÉO / THUỶ.

Từ 凉水 đọc pinyin như thế nào?

Từ 凉水 có pinyin là liángshuǐ (Hán-Việt: LƯƠNG HÉO / THUỶ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 凉水 gồm những chữ Hán nào?

Từ 凉水 được tạo thành từ 2 chữ: 凉 (liáng: Lương: mát mẻ, lạnh); 水 (shuǐ: Nước).

Nguồn dữ liệu