Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 克服

Từ ghép: 克服 kèfú

克服
Nghĩa tiếng Việt
(cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.) / chinh phục / chịu đựng / nhẫn nại
Âm Hán-Việt
KHẮC PHỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 克服

Từ 克服 nghĩa là gì?

Từ ghép 克服 (kèfú) có nghĩa tiếng Việt là "(cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.) / chinh phục / chịu đựng / nhẫn nại", âm Hán-Việt là KHẮC PHỤC.

Từ 克服 đọc pinyin như thế nào?

Từ 克服 có pinyin là kèfú (Hán-Việt: KHẮC PHỤC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 克服 gồm những chữ Hán nào?

Từ 克服 được tạo thành từ 2 chữ: 克 (kè: Khắc: gam; khắc phục); 服 (fu: Trang phục).

Nguồn dữ liệu