Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 人间

Từ ghép: 人间 rénjiān

人间
Nghĩa tiếng Việt
Nhân gian / trái đất
Âm Hán-Việt
NHÂN GIAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.