Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 收拾

Từ ghép: 收拾 shōushi

收拾
Nghĩa tiếng Việt
Sắp xếp / dọn dẹp / thu dọn / sửa chữa / (khẩu ngữ) xử lý ai đó / trừng trị ai đó
Âm Hán-Việt
THU THẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.