Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 收拾

Từ ghép: 收拾 shōushi

收拾
Nghĩa tiếng Việt
Sắp xếp / dọn dẹp / thu dọn / sửa chữa / (khẩu ngữ) xử lý ai đó / trừng trị ai đó
Âm Hán-Việt
THU THẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 收拾

Từ 收拾 nghĩa là gì?

Từ ghép 收拾 (shōushi) có nghĩa tiếng Việt là "Sắp xếp / dọn dẹp / thu dọn / sửa chữa / (khẩu ngữ) xử lý ai đó / trừng trị ai đó", âm Hán-Việt là THU THẬP.

Từ 收拾 đọc pinyin như thế nào?

Từ 收拾 có pinyin là shōushi (Hán-Việt: THU THẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 收拾 gồm những chữ Hán nào?

Từ 收拾 được tạo thành từ 2 chữ: 收 (shōu: Thu: nhận, thu, cất); 拾 (shí: Thập: nhặt lên).

Nguồn dữ liệu