Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 处分

Từ ghép: 处分 chǔfèn

处分
Nghĩa tiếng Việt
Kỷ luật ai đó / trừng phạt / xử lý kỷ luật / xử lý (một vấn đề) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
XỬ PHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 处分

Từ 处分 nghĩa là gì?

Từ ghép 处分 (chǔfèn) có nghĩa tiếng Việt là "Kỷ luật ai đó / trừng phạt / xử lý kỷ luật / xử lý (một vấn đề) / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là XỬ PHÂN.

Từ 处分 đọc pinyin như thế nào?

Từ 处分 có pinyin là chǔfèn (Hán-Việt: XỬ PHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 处分 gồm những chữ Hán nào?

Từ 处分 được tạo thành từ 2 chữ: 处 (chù: Xứ: nơi chốn; xử lý); 分 (fēn: Phút).

Nguồn dữ liệu