Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
处分
Từ ghép: 处分 chǔfèn
处分
Nghĩa tiếng Việt
Kỷ luật ai đó / trừng phạt / xử lý kỷ luật / xử lý (một vấn đề) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
XỬ PHÂN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.