Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 回头

Từ ghép: 回头 huítóu

回头
Nghĩa tiếng Việt
Quay lại; quay đầu / lát nữa; sau này
Âm Hán-Việt
HỒI ĐẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 回头

Từ 回头 nghĩa là gì?

Từ ghép 回头 (huítóu) có nghĩa tiếng Việt là "Quay lại; quay đầu / lát nữa; sau này", âm Hán-Việt là HỒI ĐẦU.

Từ 回头 đọc pinyin như thế nào?

Từ 回头 có pinyin là huítóu (Hán-Việt: HỒI ĐẦU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 回头 gồm những chữ Hán nào?

Từ 回头 được tạo thành từ 2 chữ: 回 (huí: Quay về); 头 (tóu: Đầu).

Nguồn dữ liệu