Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
晴朗
Từ ghép: 晴朗 qínglǎng
晴朗
Nghĩa tiếng Việt
Trời nắng và không mây
Âm Hán-Việt
TẠNH LÃNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.