Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 土豆

Từ ghép: 土豆 tǔdòu

土豆
Nghĩa tiếng Việt
Khoai tây (LT:個|个[ge4]) / (Đài Loan) đậu phộng (LT:顆|颗[ke1])
Âm Hán-Việt
THỔ ĐẬU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.