Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 桃树

Từ ghép: 桃树 táoshù

桃树
Nghĩa tiếng Việt
Cây đào / LT:株[zhu1]
Âm Hán-Việt
ĐÀO THỤ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.