Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 介绍

Từ ghép: 介绍 jièshào

介绍
Nghĩa tiếng Việt
Giới thiệu (ai với ai) / thuyết trình / trình bày (ai cho công việc, v.v.) / lời giới thiệu
Âm Hán-Việt
GIỚI THIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 介绍

Từ 介绍 nghĩa là gì?

Từ ghép 介绍 (jièshào) có nghĩa tiếng Việt là "Giới thiệu (ai với ai) / thuyết trình / trình bày (ai cho công việc, v.v.) / lời giới thiệu", âm Hán-Việt là GIỚI THIỆU.

Từ 介绍 đọc pinyin như thế nào?

Từ 介绍 có pinyin là jièshào (Hán-Việt: GIỚI THIỆU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 介绍 gồm những chữ Hán nào?

Từ 介绍 được tạo thành từ 2 chữ: 介 (jiè: Giới thiệu, ở giữa); 绍 (shào: Thiệu, nối tiếp).

Nguồn dữ liệu