Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 一边

Từ ghép: 一边 yībiān

一边
Nghĩa tiếng Việt
Một bên / mỗi bên / một mặt / mặt khác / vừa làm vừa
Âm Hán-Việt
NHẤT BIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 一边

Từ 一边 nghĩa là gì?

Từ ghép 一边 (yībiān) có nghĩa tiếng Việt là "Một bên / mỗi bên / một mặt / mặt khác / vừa làm vừa", âm Hán-Việt là NHẤT BIÊN.

Từ 一边 đọc pinyin như thế nào?

Từ 一边 có pinyin là yībiān (Hán-Việt: NHẤT BIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 一边 gồm những chữ Hán nào?

Từ 一边 được tạo thành từ 2 chữ: 一 (yī: Một); 边 (biān: Phía, biên, bên).

Nguồn dữ liệu