Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 上课

Từ ghép: 上课 shàngkè

上课
Nghĩa tiếng Việt
Đi học / tham dự lớp / học hoặc dạy một lớp
Âm Hán-Việt
THƯỢNG KHOÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 上课

Từ 上课 nghĩa là gì?

Từ ghép 上课 (shàngkè) có nghĩa tiếng Việt là "Đi học / tham dự lớp / học hoặc dạy một lớp", âm Hán-Việt là THƯỢNG KHOÁ.

Từ 上课 đọc pinyin như thế nào?

Từ 上课 có pinyin là shàngkè (Hán-Việt: THƯỢNG KHOÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 上课 gồm những chữ Hán nào?

Từ 上课 được tạo thành từ 2 chữ: 上 (shàng: Trên, Sáng); 课 (kè: Bài học, môn học).

Nguồn dữ liệu