Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 上班

Từ ghép: 上班 shàngbān

上班
Nghĩa tiếng Việt
Đi làm / đi trực / bắt đầu làm việc / đến văn phòng
Âm Hán-Việt
THƯỢNG BAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 上班

Từ 上班 nghĩa là gì?

Từ ghép 上班 (shàngbān) có nghĩa tiếng Việt là "Đi làm / đi trực / bắt đầu làm việc / đến văn phòng", âm Hán-Việt là THƯỢNG BAN.

Từ 上班 đọc pinyin như thế nào?

Từ 上班 có pinyin là shàngbān (Hán-Việt: THƯỢNG BAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 上班 gồm những chữ Hán nào?

Từ 上班 được tạo thành từ 2 chữ: 上 (shàng: Trên, Sáng); 班 (bān: Ca, lớp học).

Nguồn dữ liệu