Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 上班

Từ ghép: 上班 shàngbān

上班
Nghĩa tiếng Việt
Đi làm / đi trực / bắt đầu làm việc / đến văn phòng
Âm Hán-Việt
THƯỢNG BAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.