Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 从此

Từ ghép: 从此 cóngcǐ

从此
Nghĩa tiếng Việt
Từ bây giờ / kể từ đó / về sau
Âm Hán-Việt
TÒNG THỬ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 从此

Từ 从此 nghĩa là gì?

Từ ghép 从此 (cóngcǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Từ bây giờ / kể từ đó / về sau", âm Hán-Việt là TÒNG THỬ.

Từ 从此 đọc pinyin như thế nào?

Từ 从此 có pinyin là cóngcǐ (Hán-Việt: TÒNG THỬ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 从此 gồm những chữ Hán nào?

Từ 从此 được tạo thành từ 2 chữ: 从 (cóng: Từ (khoảng cách, thời gian)); 此 (cǐ: Cái này, đây).

Nguồn dữ liệu