Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 临时

Từ ghép: 临时 línshí

临时
Nghĩa tiếng Việt
Khi thời gian đến gần / vào phút chót / tạm thời / lâm thời / ứng phó
Âm Hán-Việt
LÂM THÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 临时

Từ 临时 nghĩa là gì?

Từ ghép 临时 (línshí) có nghĩa tiếng Việt là "Khi thời gian đến gần / vào phút chót / tạm thời / lâm thời / ứng phó", âm Hán-Việt là LÂM THÌ.

Từ 临时 đọc pinyin như thế nào?

Từ 临时 có pinyin là línshí (Hán-Việt: LÂM THÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 临时 gồm những chữ Hán nào?

Từ 临时 được tạo thành từ 2 chữ: 临 (lín: Lâm: đến gần, sắp; nhìn ra); 时 (shí: Giờ).

Nguồn dữ liệu