Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 下个月

Từ ghép: 下个月 xiàgèyuè

下个月
Nghĩa tiếng Việt
Tháng sau
Âm Hán-Việt
HẠ CÁ NGUYỆT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 下个月

Từ 下个月 nghĩa là gì?

Từ ghép 下个月 (xiàgèyuè) có nghĩa tiếng Việt là "Tháng sau", âm Hán-Việt là HẠ CÁ NGUYỆT.

Từ 下个月 đọc pinyin như thế nào?

Từ 下个月 có pinyin là xiàgèyuè (Hán-Việt: HẠ CÁ NGUYỆT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 下个月 gồm những chữ Hán nào?

Từ 下个月 được tạo thành từ 3 chữ: 下 (xià: Dưới, Chiều); 个 (gè: Lượng từ chung); 月 (yuè: Tháng).

Nguồn dữ liệu